Piquant | Nghĩa của từ piquant trong tiếng Anh

/ˈpiːkənt/

  • Tính từ
  • hơi cay, cay cay
  • (nghĩa bóng) kích thích; khêu gợi ngầm; có duyên thầm

Những từ liên quan với PIQUANT

sharp, pungent, poignant, interesting, racy, stimulating, provocative, spicy, snappy, lively, sparkling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất