Snappy | Nghĩa của từ snappy trong tiếng Anh

/ˈsnæpi/

  • Tính từ
  • gắt gỏng, cắn cảu
  • (thông tục) gay gắt, đốp chát
    1. a snappy reply: câu trả lời gay gắt, câu trả lời đốp chát
  • (thông tục) sinh động, đầy sinh khí (văn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhanh nhẹn, mạnh mẽ
    1. a snappy pace: bước đi nhanh nhẹn mạnh mẽ
  • make it snappy!
    1. (thông tục) làm mau lên!

Những từ liên quan với SNAPPY

cross, fly, fractious, hasty, dashing, snappish, dapper, petulant, modish, natty, huffy, edgy, disagreeable, classy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất