Hasty | Nghĩa của từ hasty trong tiếng Anh

/ˈheɪsti/

  • Tính từ
  • vội, vội vàng, vội vã; nhanh chóng, gấp rút, mau
    1. hasty preparation: những sự chuẩn bị vội vàng
    2. a hasty departure: sự ra đi vội vàng
    3. hasty growth: sự phát triển mau
  • hấp tấp, khinh suất, thiếu suy nghĩ
  • nóng tính, nóng nảy, dễ nổi nóng

Những từ liên quan với HASTY

abrupt, careless, fast, brief, brash, brisk, rapid, hurried, reckless, impulsive, expeditious, breakneck, cursory, eager
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất