Cursory | Nghĩa của từ cursory trong tiếng Anh

/ˈkɚsəri/

  • Tính từ
  • vội, nhanh, lướt qua
    1. to givve a cursory glance: liếc nhanh, liếc qua
    2. a cursory inpection: sự khám xét lướt qua, sự khám xét qua loa

Những từ liên quan với CURSORY

offhand, shallow, careless, fast, brief, passing, slight, perfunctory, rapid, random, hurried, slapdash, sketchy, sloppy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất