Cursory | Nghĩa của từ cursory trong tiếng Anh
/ˈkɚsəri/
- Tính từ
- vội, nhanh, lướt qua
- to givve a cursory glance: liếc nhanh, liếc qua
- a cursory inpection: sự khám xét lướt qua, sự khám xét qua loa
/ˈkɚsəri/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày