Petulant | Nghĩa của từ petulant trong tiếng Anh

/ˈpɛtʃələnt/

  • Tính từ
  • nóng nảy; hay hờn mát, hay dằn dỗi

Những từ liên quan với PETULANT

fractious, mean, fretful, crybaby, irritable, huffy, perverse, cranky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất