Natty | Nghĩa của từ natty trong tiếng Anh
/ˈnæti/
- Tính từ
- đẹp, chải chuốt; đỏm dáng, duyên dáng
- khéo tay
Những từ liên quan với NATTY
slick,
clean,
sharp,
dashing,
neat,
fashionable,
chichi,
spruce,
snazzy,
elegant,
spiffy,
dainty,
stylish,
classy