Spiffy | Nghĩa của từ spiffy trong tiếng Anh

/ˈspɪfi/

  • Tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm thích mắt, làm vui mắt
  • diện, bảnh

Những từ liên quan với SPIFFY

jazzy, now, dashing, dandy, beautiful, fashionable, chichi, dapper, snazzy, showy, snappy, ritzy, classy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất