Dashing | Nghĩa của từ dashing trong tiếng Anh

/ˈdæʃɪŋ/

  • Tính từ
  • rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng
    1. a dashing attack: cuộc tấn công chớp nhoáng
  • hăng (ngựa...); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người)
  • diện, chưng diện, bảnh bao

Những từ liên quan với DASHING

plucky, spirited, daring, alert, dapper, animated, elegant, fearless, rousing, debonair, adventurous, stylish, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất