Fearless | Nghĩa của từ fearless trong tiếng Anh

/ˈfiɚləs/

  • Tính từ
  • không sợ, không sợ hâi; can đảm, dũng cảm, bạo dạn

Những từ liên quan với FEARLESS

assured, doughty, flip, courageous, daring, dashing, dauntless, confident, brassy, fresh, cocky, cheeky, intrepid, gutsy, heroic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất