Confident | Nghĩa của từ confident trong tiếng Anh

/ˈkɑːnfədənt/

  • Tính từ
  • tin chắc, chắc chắn
    1. to be confident of sencess: tin chắc là thành công
  • tự tin
  • tin tưởng, tin cậy
    1. a confident smile: nụ cười tin tưởng
  • liều, liều lĩnh
  • trơ tráo, mặt dạn mày dày; láo xược
  • Danh Từ
  • người tâm phúc, người tri kỷ

Những từ liên quan với CONFIDENT

pushy, convinced, courageous, brave, dauntless, positive, high, sanguine, presumptuous, fearless, intrepid, satisfied
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất