Upbeat | Nghĩa của từ upbeat trong tiếng Anh

/ˈʌpˌbiːt/

  • Danh Từ
  • nhịp không nhấn mạnh (nhất là ở cuối một khổ, được chỉ ra bằng chiếc gậy chỉ huy của nhạc trưởng đưa lên)
  • Tính từ
  • lạc quan, vui vẻ

Những từ liên quan với UPBEAT

buoyant, positive, rosy, sanguine, fond, cheery, favorable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất