Rosy | Nghĩa của từ rosy trong tiếng Anh

/ˈroʊzi/

  • Tính từ
  • hồng, hồng hào
    1. rosy cheeks: má hồng
  • (nghĩa bóng) lạc quan, yêu đời, tươi vui
    1. rosy prospects: triển vọng lạc quan, triển vọng tốt đẹp
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thơm như hoa hồng; phủ đầy hoa hồng

Những từ liên quan với ROSY

auspicious, glowing, coral, fresh, pleasing, roseate, rubicund, ruddy, bright, colored, favorable, blooming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất