Glowing | Nghĩa của từ glowing trong tiếng Anh

/ˈglowɪŋ/

  • Tính từ
  • rực sáng
  • hồng hào đỏ ửng
  • rực rỡ, sặc sỡ
    1. to paint in glowing colours: tô màu rực rỡ
  • nhiệt tình

Những từ liên quan với GLOWING

burning, flaming, luminous, flushed, rich, fiery, rave, sanguine, florid, blazing, keen, eager
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất