bold

/ˈboʊld/

  • Tính từ
  • dũng cảm, táo bạo, cả gan
  • trơ trẽn, trơ tráo, liều lĩnh
  • rõ, rõ nét
    1. the bold outline of the mountain: đường nét rất rõ của quả núi
  • dốc ngược, dốc đứng
    1. bold coast: bờ biển dốc đứng
  • as bold as brass
    1. mặt dày, mày dạn, trơ tráo như gáo múc dầu
  • to make [so] bold [as] to
    1. đánh liều, đánh bạo (làm việc gì)
  • to put a bold face on sommething
    1. (xem) face