Loud | Nghĩa của từ loud trong tiếng Anh

/ˈlaʊd/

  • Tính từ
  • to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
    1. a loud cry: một tiếng kêu to
    2. a loud report: một tiếng nổ lớn
  • nhiệt liệt, kịch liệt
    1. to be loud in the prise of somebody: nhiệt liệt ca ngợi ai
    2. a loud protest: sự phản kháng kịch liệt
  • sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc)
  • thích ồn ào, thích nói to (người)
  • Trạng Từ
  • to, lớn (nói)
    1. don't talk so loud: đừng nói to thế
    2. to laugh loud and long: cười to và lâu
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất