Vehement | Nghĩa của từ vehement trong tiếng Anh

/ˈviːjəmənt/

  • Tính từ
  • mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội, sôi nổi
    1. a vehement desire: dục vọng mãnh liệt
    2. a vehement speaker: diễn tả sôi nổi
    3. a vehement wind: cơn gió dữ
    4. vehement opposition: sự phản đối kịch liệt
    5. a vehement onset: cuộc tấn công mãnh liệt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất