vehement

/ˈviːjəmənt/

  • Tính từ
  • mãnh liệt, kịch liệt, dữ dội, sôi nổi
      1. a vehement desire: dục vọng mãnh liệt
        a vehement speaker: diễn tả sôi nổi
        a vehement wind: cơn gió dữ
        vehement opposition: sự phản đối kịch liệt
        a vehement onset: cuộc tấn công mãnh liệt