Ardent | Nghĩa của từ ardent trong tiếng Anh

/ˈɑɚdn̩t/

  • Tính từ
  • cháy, nóng rực
    1. ardent heat: nóng cháy, nóng rực
  • hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy
    1. an ardent love for the country: lòng yêu nước mãnh liệt
  • ardent spirits
    1. rượu mạnh

Những từ liên quan với ARDENT

horny, avid, burning, desirous, passionate, fiery, steadfast, devoted, intense, fierce, blazing, keen, eager, fervid, resolute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất