Earnest | Nghĩa của từ earnest trong tiếng Anh
/ˈɚnəst/
- Tính từ
- đứng đắn, nghiêm chỉnh
- sốt sắng, tha thiết
- Danh Từ
- thái độ đứng đắn, thái độ nghiêm chỉnh
- in earnest: đứng đắn, nghiêm chỉnh
- are you in earnest?: anh không đùa đấy chứ?
- you are not in earnest: anh lại đùa đấy thôi
- it is raining in earnest
- trời đang mưa ra trò
- tiền đặt cọc
- sự bảo đảm
- điềm, điều báo hiệu trước
- an earnest of future success: điều báo hiệu cho sự thành công sau này
Những từ liên quan với EARNEST
stable, steady, impassioned, solemn, sincere, constant, heartfelt, ardent, firm, passionate, somber, purposeful, keen, eager