Sincere | Nghĩa của từ sincere trong tiếng Anh

/sɪnˈsiɚ/

  • Tính từ
  • thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn

Những từ liên quan với SINCERE

earnest, heartfelt, outspoken, genuine, real, devout, faithful, artless, candid, serious, frank, natural, actual, forthright
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất