Forthright | Nghĩa của từ forthright trong tiếng Anh

/ˈfoɚθˌraɪt/

  • Tính từ
  • thẳng
  • trực tính, thẳng thắn, nói thẳng
  • quả quyết
  • Trạng Từ
  • thẳng tuột, thẳng tiến
  • ngay, lập tức
  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đường thẳng
    1. forthrights and meanless: đường thẳng và đường quanh co

Những từ liên quan với FORTHRIGHT

aboveboard, categorical, blunt, outspoken, directly, real, straight, direct, candid, simple, open, frank
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất