Undisguised | Nghĩa của từ undisguised trong tiếng Anh

/ˌʌndəˈskaɪzd/

  • Tính từ
  • không nguỵ trang, không đổi lốt
  • không giả vờ, thành thật
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất