Pronounced | Nghĩa của từ pronounced trong tiếng Anh

/prəˈnaʊnst/

  • Tính từ
  • rõ rệt, rõ ràng
    1. pronounced tendency: khuynh hướng rõ rệt
    2. pronounced opinions: những ý kiến rõ rệt

Những từ liên quan với PRONOUNCED

striking, obvious, conspicuous, noticeable, broad, marked, decided, definite, strong
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất