Glaring | Nghĩa của từ glaring trong tiếng Anh

/ˈglerɪŋ/

  • Tính từ
  • sáng chói, chói loà
    1. glaring neon signs: những biển hàng bằng đèn nê ông sáng chói mắt
  • hào phóng, loè loẹt
    1. glaring colours: những màu sắc loè loẹt
  • trừng trừng giận dữ
    1. glaring eyes: cặp mắt trừng trừng giận dữ
  • rõ ràng, rành rành, hiển nhiên
    1. a glaring mistake: một khuyết điểm rành rành
    2. a glaring lie: lời nói dối rành rành, lời nói dối trắng trợn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất