Blinding | Nghĩa của từ blinding trong tiếng Anh

/ˈblaɪndɪŋ/

  • Danh Từ
  • đá dăm (cát...) (để) lấp khe nứt ở đường mới làm
  • sự lấp khe nứt ở đường mới làm

Những từ liên quan với BLINDING

mask, blur, dim, muddy, shroud, shining, cover, disguise, garish, blatant, confuse, camouflage, blazing, overshadow, darken
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất