Manifest | Nghĩa của từ manifest trong tiếng Anh

/ˈmænəˌfɛst/

  • Danh Từ
  • bản kê khai hàng hoá chở trên tàu (để nộp sở thuế quan)
  • Tính từ
  • rõ ràng, hiển nhiên
    1. a manifest truth: một sự thật hiển nhiên
  • Động từ
  • biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ
    1. to manifest firm determination to fight to final victory: biểu lộ ý chí kiên quyết chiến đấu cho đến thắng lợi cuối cùng
  • kê khai vào bản kê khai (hàng hoá chở trên tàu)
  • hiện ra (ma)

Những từ liên quan với MANIFEST

plain, bold, patent, palpable, glaring, demonstrate, open, reveal, shown, signify, embody, prove
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất