Blunt | Nghĩa của từ blunt trong tiếng Anh

/ˈblʌnt/

  • Tính từ
  • cùn (lưỡi dao, kéo...)
  • lỗ mãng, không giữ ý tứ; thẳng thừng, toạc móng heo (lời nói)
  • đần, đần độn (trí óc)
  • (toán học) tù (góc)
    1. blunt angle: góc tù
  • Danh Từ
  • chiếc kim to và ngắn
  • (từ lóng) tiền mặt
  • Động từ
  • làm cùn

Những từ liên quan với BLUNT

round, sap, dull, explicit, brusque, outspoken, soften, dampen, candid, debilitate, frank, rounded, curt, forthright
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất