Trenchant | Nghĩa của từ trenchant trong tiếng Anh
/ˈtrɛntʃənt/
- Tính từ
- sắc bén, đánh thép, mạnh mẽ
- a trenchant argument: một lý lẽ sắc bén
- rõ ràng, sắc nét
- a trenchant pattern: mẫu rõ ràng sắc nét
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sắc (dao)
/ˈtrɛntʃənt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày