Incisive | Nghĩa của từ incisive trong tiếng Anh

/ɪnˈsaɪsɪv/

  • Tính từ
  • sắc bén; nhọn
    1. an incisive knife: con dao sắc
  • sắc sảo, sâu sắc
    1. an incisive mind: trí óc sắc sảo
  • thấm thía, chua cay
    1. an incisive criticism: lời phê bình thấm thía

Những từ liên quan với INCISIVE

mordant, sharp, perspicacious, concise, profound, biting, penetrating, caustic, sardonic, bright, clever, acute, acerbic, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất