Incisive | Nghĩa của từ incisive trong tiếng Anh
/ɪnˈsaɪsɪv/
- Tính từ
- sắc bén; nhọn
- an incisive knife: con dao sắc
- sắc sảo, sâu sắc
- an incisive mind: trí óc sắc sảo
- thấm thía, chua cay
- an incisive criticism: lời phê bình thấm thía
/ɪnˈsaɪsɪv/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày