Acid | Nghĩa của từ acid trong tiếng Anh

/ˈæsəd/

  • Danh Từ
  • (hoá học) Axit
  • chất chua
  • Tính từ
  • Axit
    1. acid radical: gốc axit
    2. acid test: sự thử bằng axit
  • (nghĩa bóng) thử thách gay go
  • chua
  • chua cay, gay gắt; gắt gỏng
    1. acid looks: vẻ gay gắt, vẻ gắt gỏng

Những từ liên quan với ACID

sharp, cutting, pungent, sarcastic, nasty, piquant, dry, biting, caustic, acerbic, hallucinogen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất