Undermine | Nghĩa của từ undermine trong tiếng Anh

/ˌʌndɚˈmaɪn/

  • Động từ
  • đào dưới chân; xói mòn chân
  • làm hao mòn, phá ngầm, phá hoại, đục khoét
    1. to undermine the health of...: làm hao mòn sức khoẻ của...
    2. to undermine somebody's reputation: làm hại thanh danh của ai

Những từ liên quan với UNDERMINE

torpedo, subvert, sabotage, cripple, foil, sap, dig, ruin, blunt, frustrate, impair, hurt, erode, debilitate, attenuate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất