curt

/ˈkɚt/

  • Tính từ
  • cộc lốc, cụt ngủn
    1. a answer: câu trả lời cộc lốc
  • (văn học) ngắn gọn

Những từ liên quan với CURT

short, sharp, offhand, churlish, blunt, snappish, brusque, brief, concise, pithy, laconic, gruff, peremptory, snippy