Pithy | Nghĩa của từ pithy trong tiếng Anh

/ˈpɪθi/

  • Tính từ
  • (thuộc) ruột cây; giống ruột cây; nhiều ruột (cây)
  • (thuộc) tuỷ sống; giống tuỷ sống, nhiều tuỷ sống
  • mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực
  • súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn)

Những từ liên quan với PITHY

compact, crisp, expressive, short, meaty, concise, pointed, laconic, curt, meaningful, cogent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất