Succinct | Nghĩa của từ succinct trong tiếng Anh

/səkˈsɪŋkt/

  • Tính từ
  • ngắn gọn, cô đọng

Những từ liên quan với SUCCINCT

brusque, concise, pithy, laconic, curt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất