Genuine | Nghĩa của từ genuine trong tiếng Anh
/ˈʤɛnjəwən/
- Tính từ
- thật, chính cống, xác thực
- a genuine pearl: viên ngọc trai thật
- thành thật, chân thật
- genuine repentance: sự hối hận thành thật
/ˈʤɛnjəwən/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày