Legitimate | Nghĩa của từ legitimate trong tiếng Anh

/lɪˈʤɪtəmət/

  • Tính từ
  • hợp pháp
    1. legitimate child: đứa con hợp pháp
  • chính đáng; chính thống
    1. legitimate purpose: mục đích chính đáng
    2. legitimate king: vua chính thống
  • có lý, hợp lôgic
    1. legitimate argument: lý lẽ có lý
  • Động từ
  • hợp pháp hoá
  • chính thống hoá
  • biện minh, bào chữa (một hành động...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất