Thoughtful | Nghĩa của từ thoughtful trong tiếng Anh

/ˈθɑːtfəl/

  • Tính từ
  • ngẫm nghĩ, trầm tư, tư lự
  • có suy nghĩ, chín chắn, thận trọng
  • thâm trầm, sâu sắc
    1. a thoughtful book: một cuốn sách sâu sắc
  • ân cần, lo lắng, quan tâm
    1. to be thoughtful of others: quan tâm đến người khác
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất