friendly

/ˈfrɛndli/

  • Tính từ
  • thân mật, thân thiết, thân thiện
    1. a friendly smile: một nụ cười thân mật
    2. to have friendly relations with one's neighbours: có quan hệ thân mật với láng giềng của mình
    3. Friendly Society: hội ái hữu
    4. a friendly match: cuộc đấu giao hữu
  • thuận lợi, tiện lợi
  • (tôn giáo) (Friend) thuộc phái Quây-cơ
  • friendly lead
    1. cuộc giải trí có quyên tiền (để giúp người nghèo ở Luân-ddôn)