Loving | Nghĩa của từ loving trong tiếng Anh
/ˈlʌvɪŋ/
- Tính từ
- thương mến, thương yêu, âu yếm; có tình
Những từ liên quan với LOVING
romantic, generous, earnest, passionate, faithful, doting, devoted, amiable, benevolent, cordial, considerate, caring, loyal, friendly