Sympathetic | Nghĩa của từ sympathetic trong tiếng Anh

/ˌsɪmpəˈθɛtɪk/

  • Tính từ
  • thông cảm; đồng tình
    1. sympathetic strike: cuộc bãi công tỏ sự đồng tình, cuộc bãi công ủng hộ
    2. sympathetic pain: sự đau lây
  • đầy tình cảm, biểu lộ tình cảm, thân ái
    1. sympathetic heart: trái tim đầy tình cảm
    2. sympathetic words: những lời lẽ biểu lộ tình cảm
  • (sinh vật học) giao cảm
    1. sympathetic nerve: dây thần kinh giao cảm
  • Danh Từ
  • (sinh vật học) dây thần kinh giao cảm; hệ giao cảm
  • người dễ xúc cảm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất