Kindhearted | Nghĩa của từ kindhearted trong tiếng Anh

/ˌkaɪndˈhɑɚtəd/

  • Tính từ
  • tốt bung

Những từ liên quan với KINDHEARTED

merciful, generous, kind, good, gracious, amicable, responsive, amiable, humane, considerate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất