Benign | Nghĩa của từ benign trong tiếng Anh
/bɪˈnaɪn/
- Tính từ
- lành; tốt; nhân từ
- ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh); lành (u)
Những từ liên quan với BENIGN
kind,
good,
beneficent,
gracious,
harmless,
liberal,
amiable,
gentle,
mild,
benevolent,
genial,
favorable,
friendly,
congenial