Mild | Nghĩa của từ mild trong tiếng Anh

/ˈmajəld/

  • Tính từ
  • nhẹ
    1. a mild punishment: một sự trừng phạt nhẹ
    2. tuberculosis in a mild form: bệnh lao thể nhẹ
  • êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men...)
    1. mild beer: rượu bia nhẹ
  • dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
    1. mild temper: tính tình hoà nhã
  • ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết...)
  • mềm, yếu, nhu nhược, yếu đuối
    1. mild steel: thép mềm, thép ít cacbon
  • draw it mild
    1. (thông tục) đừng làm quá!, hãy ôn hoà!

Những từ liên quan với MILD

temperate, subdued, balmy, soft, moderate, smooth, calm, breezy, bland, cool, benign, mellow, delicate, gentle, peaceful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất