Weak | Nghĩa của từ weak trong tiếng Anh

/ˈwiːk/

  • Tính từ
  • yếu, yếu ớt
    1. to grow weak: yếu đi
  • thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược
    1. a weak moment: một phút yếu đuối
    2. weak character: tính tình nhu nhược mềm yếu
  • kém, non; thiếu quá
    1. weak in algebra: kém về đại số
    2. weak memory: trí nhớ kém
    3. weak sight and hearing: mắt kém tai nghễnh ngãng
    4. a weak team of volleyball players: một đội bóng chuyền kém
    5. a weak staff: biên chế thiếu quá
  • loãng, nhạt
    1. weak tea: trà loãng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất