Unstable | Nghĩa của từ unstable trong tiếng Anh
/ˌʌnˈsteɪbəl/
- Tính từ
- không ổn định, không vững, không chắc, không bền
- hay thay đổi, không kiên định, không kiên quyết (tính tình)
Những từ liên quan với UNSTABLE
weak, tricky, uncertain, unsettled, irrational, precarious, erratic, sensitive, slippery, insecure, fickle, rocky, ambiguous, shaky, changeable