Ambiguous | Nghĩa của từ ambiguous trong tiếng Anh
/æmˈbɪgjəwəs/
- Tính từ
- tối nghĩa
- không rõ ràng, mơ hồ; nước đôi, nhập nhằng
- ambiguous case: trường hợp nhập nhằng
Những từ liên quan với AMBIGUOUS
puzzling, obscure, muddy, equivocal, indeterminate, dubious, cryptic, indefinite, questionable, doubtful, enigmatic, opaque