Equivocal | Nghĩa của từ equivocal trong tiếng Anh

/ɪˈkwɪvəkəl/

  • Tính từ
  • lập lờ, nước đôi, hai nghĩa
    1. an equivocal reply: câu trả lời lập lờ, nước đôi
  • đáng nghi ngờ, khả nghi
    1. an equivocal conduct: cách cư xử khả nghi
  • không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định
    1. an equivocal outcome: kết quả không rõ rệt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất