Oblique | Nghĩa của từ oblique trong tiếng Anh
/oʊˈbliːk/
- Tính từ
- xiên, chéo, chếch
- an oblique come: hình nón xiên
- cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắn
- oblique means: thủ đoạn quanh co
- (thực vật học) không đối xứng, không cân (lá)
- (ngôn ngữ học) gián tiếp
- oblique case: cách gián tiếp
- Động từ
- xiên đi
- (quân sự) tiển xiên