Oblique | Nghĩa của từ oblique trong tiếng Anh

/oʊˈbliːk/

  • Tính từ
  • xiên, chéo, chếch
    1. an oblique come: hình nón xiên
  • cạnh khoé, quanh co, không thẳng thắn
    1. oblique means: thủ đoạn quanh co
  • (thực vật học) không đối xứng, không cân (lá)
  • (ngôn ngữ học) gián tiếp
    1. oblique case: cách gián tiếp
  • Động từ
  • xiên đi
  • (quân sự) tiển xiên

Những từ liên quan với OBLIQUE

leaning, bent, diagonal, backhanded, roundabout, sideways, askew, skew, crooked, askance, awry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất