Crooked | Nghĩa của từ crooked trong tiếng Anh

/ˈkrʊkəd/

  • Tính từ
  • cong, oằn, vặn vẹo; xoắn
  • quanh co, khúc khuỷu (con đường)
  • còng (lưng); khoằm (mũi)
  • có ngáng ở ở trên (gậy, nạng cho người què)
  • (nghĩa bóng) không thẳng thắn, quanh co, không thật thà

Những từ liên quan với CROOKED

rambling, curved, fraudulent, dishonest, devious, deceitful, gnarled, errant, sinuous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất