Sinuous | Nghĩa của từ sinuous trong tiếng Anh

/ˈsɪnjəwəs/

  • Tính từ
  • ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc
  • (thực vật học) lượn, lượn sóng (lá)

Những từ liên quan với SINUOUS

curved, curvy, indirect, devious, crooked, circuitous, snaky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất