Devious | Nghĩa của từ devious trong tiếng Anh

/ˈdiːvijəs/

  • Tính từ
  • xa xôi, hẻo lánh
  • quanh co, vòng vèo, khúc khuỷu
    1. a devious path: con đường quanh co
  • không ngay thẳng, không thành thật, loanh quanh; thủ đoạn, láu cá, ranh ma
    1. to do something in a devious way: làm việc gì không ngay thẳng
  • lầm đường lạc lối

Những từ liên quan với DEVIOUS

fraudulent, sly, crooked, insidious, deceitful, errant, insincere, circuitous, artful, fishy, calculating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất